ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thịnh hành" (1件)
thịnh hành

日本語
形流行する
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
類語検索結果 "thịnh hành" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thịnh hành" (1件)
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
